| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Đước | Khu tái định cư phục vụ công tác thu hồi đất, bồi thường. giải phóng mặt bằng dự án ĐT.827E (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.283.000 | 2.298.000 | 1.313.000 | 328.000 |
| Xã Cần Đước | Khu tái định cư phục vụ công tác thu hồi đất, bồi thường. giải phóng mặt bằng dự án ĐT.827E (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Xã Cần Đước | Khu tái định cư phục vụ công tác thu hồi đất, bồi thường. giải phóng mặt bằng dự án ĐT.827E (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Xã Cần Đước | Khu tái định cư phục vụ công tác thu hồi đất, bồi thường. giải phóng mặt bằng dự án ĐT.827E (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, D1, D2, D3, D4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.752.000 | 2.626.000 | 1.500.000 | 375.000 |