Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ), Xã Đông Thành, Tây Ninh 2026

Bảng giá đất tuyến Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ) tại Xã Đông Thành năm 2026 cung cấp thông tin giá đất theo từng vị trí, đoạn đường và loại đất áp dụng. Tìm thấy 43 dòng dữ liệu giá đất chi tiết. Tra cứu giá đất theo tên đường, giá đất mặt tiền đường Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ), giá đất vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 và tham khảo khung giá đất nhà nước để hỗ trợ giao dịch, đầu tư và định giá bất động sản.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.898.000 2.028.000 1.159.000 289.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000 1.474.000 842.000 210.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.107.000 1.474.000 842.000 210.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.583.000 1.808.000 1.033.000 258.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.583.000 1.808.000 1.033.000 258.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.583.000 1.808.000 1.033.000 258.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.612.000 2.528.000 1.444.000 361.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.140.000 2.898.000 1.656.000 414.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.690.000 2.583.000 1.476.000 369.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.690.000 2.583.000 1.476.000 369.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.690.000 2.583.000 1.476.000 369.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.764.000 1.008.000 252.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.010.000 2.107.000 1.204.000 301.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 14 (Khu N)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 15 (Khu M, N)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 7 (Khu P, L, Q, K)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 18 (Khu E)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.128.000 2.889.000 1.651.000 412.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu C, D, A
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 5 (Khu P, O)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 13 (Khu D)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 16 (Khu M)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 1 (Khu E, D)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.952.000 2.066.000 1.180.000 295.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu E, F
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.952.000 2.066.000 1.180.000 295.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 17 (Khu G)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.952.000 2.066.000 1.180.000 295.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
+ Khu B (tiếp giáp đường số 2 và đường số 1)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000 2.318.000 1.324.000 331.000
Xã Đông Thành Cụm dân cư Thị Trấn Đông Thành (Cũ)
- Đường số 3 (Khu A, C, F, G, M, N, O)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.312.000 2.318.000 1.324.000 331.000

« Xem toàn bộ Xã Đông Thành

Menu
Đăng ký tài khoản ngay

để nhận được 10,000đ vào tài khoản của bạn!

Đăng ký ngay

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?