Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Gò Dầu Tây Ninh năm 2026 mới nhất | Tra cứu giá đất

Bảng giá đất Phường Gò Dầu, Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo từng tuyến đường và vị trí đất. Tìm thấy 411 dòng dữ liệu giá đất chi tiết. Người dùng có thể tra cứu giá đất khu vực Phường Gò Dầu, giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất nông nghiệp, khung giá đất nhà nước và tham khảo giá bất động sản tại địa phương trước khi giao dịch hoặc đầu tư.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Gò Dầu Hẻm số 15 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm số 17 - QL 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000 1.108.000 633.000 158.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 15 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm số 17 - QL 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.267.000 886.000 506.000 126.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 17 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (gần khu tái định cư)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.108.000 775.000 443.000 110.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 17 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (gần khu tái định cư)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000 1.108.000 633.000 158.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 17 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm (gần khu tái định cư)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.267.000 886.000 506.000 126.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 19 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.108.000 775.000 443.000 110.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 19 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000 1.108.000 633.000 158.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 19 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.267.000 886.000 506.000 126.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.330.000 931.000 532.000 133.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 190.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 190.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 20 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.520.000 1.064.000 608.000 152.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 21 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.108.000 775.000 443.000 110.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 21 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000 1.108.000 633.000 158.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 21 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.267.000 886.000 506.000 126.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 22 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.663.000 1.164.000 665.000 165.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 22 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.376.000 1.663.000 950.000 237.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 22 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 189.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 22 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Ngã 3 nhà A. Long (HU)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 189.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 23 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.108.000 775.000 443.000 110.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 23 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000 1.108.000 633.000 158.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 23 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.267.000 886.000 506.000 126.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 24 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.108.000 775.000 443.000 110.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 24 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000 1.108.000 633.000 158.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 24 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Hẻm nhánh đường Lê Trọng Tấn (cuối hẻm)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.267.000 886.000 506.000 126.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 26 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Sân bóng đá DTM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.551.000 1.085.000 620.000 154.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 26 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Sân bóng đá DTM
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.773.000 1.240.000 708.000 176.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 28 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.551.000 1.085.000 620.000 154.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 28 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.217.000 1.551.000 886.000 221.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 28 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.217.000 1.551.000 886.000 221.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 28 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Cuối đường gần giáp ranh suối
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.773.000 1.240.000 708.000 176.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 3 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.438.000 1.706.000 975.000 243.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 3 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.484.000 2.438.000 1.393.000 348.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 3 - QL 22B
Quốc Lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.787.000 1.950.000 1.114.000 278.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 30 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (Cà phê Như ý) - Hẻm số 28 - QL 22B
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.108.000 775.000 443.000 110.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 30 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (Cà phê Như ý) - Hẻm số 28 - QL 22B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.584.000 1.108.000 633.000 158.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 30 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (Cà phê Như ý) - Hẻm số 28 - QL 22B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.267.000 886.000 506.000 126.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.663.000 1.164.000 665.000 165.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.376.000 1.663.000 950.000 237.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 189.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 - Đường Hùng Vương
Đường Hùng Vương - Đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.900.000 1.330.000 760.000 189.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (cập UBND thị trấn Gò Dầu củ) - Quốc Lộ 22B (Bưu Điện - Rạp chiếu bóng củ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.904.000 2.032.000 1.161.000 290.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 - QL 22B
Quốc Lộ 22B (cập UBND thị trấn Gò Dầu củ) - Quốc Lộ 22B (Bưu Điện - Rạp chiếu bóng củ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.323.000 1.625.000 928.000 232.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
764.000 534.000 305.000 76.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.092.000 764.000 436.000 109.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.092.000 764.000 436.000 109.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.092.000 764.000 436.000 109.000
Phường Gò Dầu Hẻm số 4 Đường Lê hồng Phong
Đường Lê Hồng Phong - Cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
873.000 611.000 348.000 87.000
Menu
Đăng ký tài khoản ngay

để nhận được 10,000đ vào tài khoản của bạn!

Đăng ký ngay

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?