Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Phường Long An Tây Ninh năm 2026 mới nhất | Tra cứu giá đất

Bảng giá đất Phường Long An, Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo từng tuyến đường và vị trí đất. Tìm thấy 1.107 dòng dữ liệu giá đất chi tiết. Người dùng có thể tra cứu giá đất khu vực Phường Long An, giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất nông nghiệp, khung giá đất nhà nước và tham khảo giá bất động sản tại địa phương trước khi giao dịch hoặc đầu tư.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long An Phạm Thị Đẩu
Hùng Vương - QL 62
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.810.000 9.667.000 5.524.000 1.381.000
Phường Long An Phạm Thị Đẩu
Hùng Vương - QL 62
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.048.000 7.733.000 4.419.000 1.104.000
Phường Long An Phạm Văn Chiêu
QL 62 - Hết đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.708.000 6.095.000 3.483.000 870.000
Phường Long An Phạm Văn Chiêu
QL 62 - Hết đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.440.000 8.708.000 4.976.000 1.244.000
Phường Long An Phạm Văn Chiêu
QL 62 - Hết đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.952.000 6.966.000 3.980.000 995.000
Phường Long An Phạm Văn Phùng
Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.635.000 3.944.000 2.254.000 563.000
Phường Long An Phạm Văn Phùng
Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.050.000 5.635.000 3.220.000 805.000
Phường Long An Phạm Văn Phùng
Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.440.000 4.508.000 2.576.000 644.000
Phường Long An Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.269.000 2.288.000 1.307.000 326.000
Phường Long An Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.269.000 2.288.000 1.307.000 326.000
Phường Long An Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.670.000 3.269.000 1.868.000 467.000
Phường Long An Phạm Văn Trạch
Phan Văn Lại - Võ Ngọc Quận
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.736.000 2.615.000 1.494.000 373.000
Phường Long An Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.328.000 4.429.000 2.531.000 632.000
Phường Long An Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.040.000 6.328.000 3.616.000 904.000
Phường Long An Phan Bội Châu
Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Huệ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.232.000 5.062.000 2.892.000 723.000
Phường Long An Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.028.000 4.919.000 2.811.000 702.000
Phường Long An Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.040.000 7.028.000 4.016.000 1.004.000
Phường Long An Phan Đình Phùng
Hoàng Hoa Thám - Bạch Đằng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.032.000 5.622.000 3.212.000 803.000
Phường Long An Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.030.000 6.321.000 3.612.000 903.000
Phường Long An Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.159.000 3.611.000 2.063.000 515.000
Phường Long An Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.900.000 9.030.000 5.160.000 1.290.000
Phường Long An Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.370.000 5.159.000 2.948.000 737.000
Phường Long An Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
12.900.000 9.030.000 5.160.000 1.290.000
Phường Long An Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Nguyễn Huệ (Phía trên)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
10.320.000 7.224.000 4.128.000 1.032.000
Phường Long An Phan Văn Đạt
Cách Mạng Tháng Tám - Thủ Khoa Huân (Phía bờ sông)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.896.000 4.127.000 2.358.000 589.000
Phường Long An Phan Văn Lại
Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.510.000 4.557.000 2.604.000 651.000
Phường Long An Phan Văn Lại
Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.300.000 6.510.000 3.720.000 930.000
Phường Long An Phan Văn Lại
Nguyễn Thị Bảy - Sông Vàm Cỏ Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.440.000 5.208.000 2.976.000 744.000
Phường Long An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.921.000 3.444.000 1.968.000 492.000
Phường Long An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.030.000 4.921.000 2.812.000 703.000
Phường Long An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.624.000 3.936.000 2.249.000 562.000
Phường Long An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.424.000 7.996.000 4.569.000 1.142.000
Phường Long An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
16.320.000 11.424.000 6.528.000 1.632.000
Phường Long An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
13.056.000 9.139.000 5.222.000 1.305.000
Phường Long An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.001.000 5.600.000 3.200.000 800.000
Phường Long An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.430.000 8.001.000 4.572.000 1.143.000
Phường Long An Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.144.000 6.400.000 3.657.000 914.000
Phường Long An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.521.000 2.464.000 1.408.000 352.000
Phường Long An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.030.000 3.521.000 2.012.000 503.000
Phường Long An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết ranh Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.024.000 2.816.000 1.609.000 402.000
Phường Long An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.820.000 4.774.000 2.728.000 682.000
Phường Long An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.456.000 3.819.000 2.182.000 545.000
Phường Long An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.564.000 3.194.000 1.825.000 456.000
Phường Long An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.520.000 4.564.000 2.608.000 652.000
Phường Long An Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.216.000 3.651.000 2.086.000 521.000
Phường Long An QL 1A
Ranh phường Long An - Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh (phường 5 cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.740.000 4.018.000 2.296.000 574.000
Phường Long An QL 1A
Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Nghĩa trang liệt sỹ tỉnh (xã Bình Thạnh cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.571.000 3.199.000 1.828.000 457.000
Phường Long An QL 1A
Cầu Tân An - QL 62
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.805.000 5.463.000 3.122.000 780.000
Phường Long An QL 1A
QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.687.000 6.080.000 3.474.000 868.000
Phường Long An QL 1A
Nghĩa trang liệt sỷ tỉnh - Cầu Tân An (phường 5 cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.623.000 5.336.000 3.049.000 762.000
Menu
Đăng ký tài khoản ngay

để nhận được 10,000đ vào tài khoản của bạn!

Đăng ký ngay

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?