Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Hậu Thạnh Tây Ninh năm 2026 mới nhất | Tra cứu giá đất

Bảng giá đất Xã Hậu Thạnh, Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo từng tuyến đường và vị trí đất. Tìm thấy 95 dòng dữ liệu giá đất chi tiết. Người dùng có thể tra cứu giá đất khu vực Xã Hậu Thạnh, giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất nông nghiệp, khung giá đất nhà nước và tham khảo giá bất động sản tại địa phương trước khi giao dịch hoặc đầu tư.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Hậu Thạnh Các lô nền (trừ lô nền loại 3) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.694.000 1.185.000 677.000 169.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền (trừ lô nền loại 3) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.420.000 1.694.000 968.000 242.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền (trừ lô nền loại 3) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.936.000 1.355.000 774.000 193.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 1 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
721.000 504.000 288.000 72.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 1 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 292.000 73.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 1 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.030.000 721.000 412.000 103.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 1 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
584.000 408.000 233.000 58.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 1. 2 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.183.000 828.000 473.000 118.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 1. 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.270.000 889.000 508.000 127.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 1. 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.352.000 946.000 540.000 135.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 1. 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.016.000 711.000 406.000 101.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000 385.000 220.000 55.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
330.000 231.000 132.000 33.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 2 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
550.000 385.000 220.000 55.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 2 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
264.000 184.000 105.000 26.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000 274.000 156.000 39.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
553.000 387.000 221.000 55.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
392.000 274.000 156.000 39.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
790.000 553.000 316.000 79.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
790.000 553.000 316.000 79.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Hậu Thạnh Các lô nền loại 3 Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
632.000 442.000 252.000 63.000
Xã Hậu Thạnh Chợ Hậu Thạnh Đông Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.926.000 2.048.000 1.170.000 292.000
Xã Hậu Thạnh Chợ Hậu Thạnh Đông Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.180.000 2.926.000 1.672.000 418.000
Xã Hậu Thạnh Chợ Hậu Thạnh Đông Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.344.000 2.340.000 1.337.000 334.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.589.000 1.112.000 635.000 158.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ - Kinh Ranh Tháp Mười
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.120.000 784.000 448.000 112.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
Hết ranh đất ông Năm Tùng - UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
410.000 287.000 164.000 41.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
630.000 441.000 252.000 63.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.270.000 1.589.000 908.000 227.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ - Kinh Ranh Tháp Mười
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ - Kinh Ranh Tháp Mười
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
320.000 224.000 128.000 32.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
Hết ranh đất ông Năm Tùng - UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
328.000 229.000 131.000 32.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông - Hết ranh đất ông Năm Tùng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.816.000 1.271.000 726.000 181.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
Cầu Bùi Cũ - Hết Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
UBND xã Hậu Thạnh Tây cũ - Kinh Ranh Tháp Mười
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
256.000 179.000 102.000 25.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837
Trường cấp 3 Hậu Thạnh Đông - Ranh Trung tâm Nông sản Hậu Thạnh Đông
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
896.000 627.000 358.000 89.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Cò - Kênh 63
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
231.000 161.000 92.000 23.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Thanh Niên - Kênh Cò (xã Bắc Hòa cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Xã Hậu Thạnh ĐT 837 B (Lộ 7 Thước cũ)
Kênh Thanh Niên - Kênh Cò
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
224.000 156.000 89.000 22.000
Menu
Đăng ký tài khoản ngay

để nhận được 10,000đ vào tài khoản của bạn!

Đăng ký ngay

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?