Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Mỹ An Tây Ninh năm 2026 mới nhất | Tra cứu giá đất

Bảng giá đất Xã Mỹ An, Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo từng tuyến đường và vị trí đất. Tìm thấy 78 dòng dữ liệu giá đất chi tiết. Người dùng có thể tra cứu giá đất khu vực Xã Mỹ An, giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất nông nghiệp, khung giá đất nhà nước và tham khảo giá bất động sản tại địa phương trước khi giao dịch hoặc đầu tư.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Mỹ An QL 62
Ranh phường Khánh Hậu - Trung tâm hỗ trợ nông dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.809.000 3.366.000 1.923.000 480.000
Xã Mỹ An QL 62
Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.920.000 4.144.000 2.368.000 592.000
Xã Mỹ An QL 62
Ranh phường Khánh Hậu - Trung tâm hỗ trợ nông dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.870.000 4.809.000 2.748.000 687.000
Xã Mỹ An QL 62
Kênh Ông Hùng - Kênh thuỷ lợi vào kho đạn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.736.000 3.315.000 1.894.000 473.000
Xã Mỹ An QL 62
Kênh thuỷ lợi vào kho đạn - Ranh xã Tân Tây
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.968.000 2.077.000 1.187.000 296.000
Xã Mỹ An QL 62
Ranh phường Khánh Hậu - Trung tâm hỗ trợ nông dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.496.000 3.847.000 2.198.000 549.000
Xã Mỹ An QL 62
Trung tâm hỗ trợ nông dân - kênh Ông Hùng
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.808.000 2.665.000 1.523.000 380.000
Xã Mỹ An Sông Vàm Cỏ Tây
Xã Mỹ An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
476.000 333.000 190.000 47.000
Xã Mỹ An Sông Vàm Cỏ Tây
Xã Mỹ An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Xã Mỹ An Sông Vàm Cỏ Tây
Xã Mỹ An
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Xã Mỹ An Sông Vàm Cỏ Tây
Xã Mỹ An
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
544.000 380.000 217.000 54.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.631.000 1.141.000 652.000 163.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.415.000 1.690.000 966.000 241.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.330.000 1.631.000 932.000 233.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.450.000 2.415.000 1.380.000 345.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.760.000 1.932.000 1.104.000 276.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 6, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.864.000 1.304.000 745.000 186.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.352.000 1.646.000 940.000 235.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.792.000 1.254.000 716.000 179.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.560.000 1.792.000 1.024.000 256.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.560.000 1.792.000 1.024.000 256.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.360.000 2.352.000 1.344.000 336.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.688.000 1.881.000 1.075.000 268.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 7, Mỹ An
Các đường còn lại trong khu dân cư
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.048.000 1.433.000 819.000 204.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 8, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.086.000 1.460.000 834.000 208.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 8, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.980.000 2.086.000 1.192.000 298.000
Xã Mỹ An Tuyến dân cư ấp 8, Mỹ An
Cặp ĐT 834B (HL 28)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.384.000 1.668.000 953.000 238.000
Menu
Đăng ký tài khoản ngay

để nhận được 10,000đ vào tài khoản của bạn!

Đăng ký ngay

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?