Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Rạch Kiến Tây Ninh năm 2026 mới nhất | Tra cứu giá đất

Bảng giá đất Xã Rạch Kiến, Tây Ninh năm 2026 cập nhật mới nhất theo từng tuyến đường và vị trí đất. Tìm thấy 490 dòng dữ liệu giá đất chi tiết. Người dùng có thể tra cứu giá đất khu vực Xã Rạch Kiến, giá đất ở, giá đất thương mại dịch vụ, giá đất nông nghiệp, khung giá đất nhà nước và tham khảo giá bất động sản tại địa phương trước khi giao dịch hoặc đầu tư.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Rạch Kiến Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
7 lô đầu kể từ Tỉnh lộ 826
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.832.000 5.482.000 3.132.000 783.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư bến xe Rạch Kiến
Các lô còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.720.000 4.704.000 2.688.000 672.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000 3.283.000 1.876.000 469.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000 3.283.000 1.876.000 469.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp ĐT 826
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.853.000 4.797.000 2.741.000 685.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp ĐT 826
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.790.000 6.853.000 3.916.000 979.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000 4.690.000 2.680.000 670.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000 3.752.000 2.144.000 536.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp đường nội bộ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000 3.752.000 2.144.000 536.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư Nam Long
Tiếp giáp ĐT 826
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.832.000 5.482.000 3.132.000 783.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Đường số 1 và 6
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.978.000 4.184.000 2.391.000 597.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000 3.283.000 1.876.000 469.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000 3.283.000 1.876.000 469.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Đường số 1 và 6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.540.000 5.978.000 3.416.000 854.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000 4.690.000 2.680.000 670.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000 3.752.000 2.144.000 536.000
Xã Rạch Kiến Khu dân cư. tái định cư Cầu Tràm
Đường số 1 và 6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.832.000 4.782.000 2.732.000 683.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000 3.283.000 1.876.000 469.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.690.000 3.283.000 1.876.000 469.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy D - Rạch cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.853.000 4.797.000 2.741.000 685.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy A, B, C
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
8.218.000 5.752.000 3.287.000 821.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy A, B, C
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
11.740.000 8.218.000 4.696.000 1.174.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy D - Rạch cũ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.790.000 6.853.000 3.916.000 979.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
6.700.000 4.690.000 2.680.000 670.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000 3.752.000 2.144.000 536.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Rạch cũ - HL 19
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.360.000 3.752.000 2.144.000 536.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy D - Rạch cũ
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.832.000 5.482.000 3.132.000 783.000
Xã Rạch Kiến Khu vực thị tứ Long Hòa
Dãy A, B, C
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
9.392.000 6.574.000 3.756.000 939.000
Xã Rạch Kiến Nguyễn Thị Nhiếp
Kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000 421.000 240.000 60.000
Xã Rạch Kiến Nguyễn Thị Nhiếp
Kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Xã Rạch Kiến Nguyễn Thị Nhiếp
Kinh Năm Kiểu - xã Long Trạch (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Xã Rạch Kiến Nguyễn Văn Tao
ĐT 835 - Đường Ao Thị Tám (Xã Long Khê)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
602.000 421.000 240.000 60.000
Xã Rạch Kiến Nguyễn Văn Tao
ĐT 835 - Đường Ao Thị Tám (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Xã Rạch Kiến Nguyễn Văn Tao
ĐT 835 - Đường Ao Thị Tám (Xã Long Khê)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
688.000 481.000 275.000 68.000
Xã Rạch Kiến Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.151.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Xã Rạch Kiến Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Đường D1, N3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.201.000 3.640.000 2.080.000 520.000
Xã Rạch Kiến Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Các đường còn lại
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.930.000 4.151.000 2.372.000 593.000
Xã Rạch Kiến Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Đường D1, N3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
7.430.000 5.201.000 2.972.000 743.000
Xã Rạch Kiến Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.744.000 3.320.000 1.897.000 474.000
Xã Rạch Kiến Nhà ở xã hội (Khu nhà ở công nhân và người lao động khu công nghiệp)
Đường D1, N3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.944.000 4.160.000 2.377.000 594.000
Menu
Đăng ký tài khoản ngay

để nhận được 10,000đ vào tài khoản của bạn!

Đăng ký ngay

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?