Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 mới nhất | Tra cứu giá đất

Bảng giá đất tỉnh Tây Ninh năm 2026 được cập nhật theo khung giá đất và bảng giá đất do cơ quan nhà nước ban hành. Tìm thấy 21.032 dòng dữ liệu bao gồm giá đất ở đô thị, đất ở nông thôn, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp. Tra cứu giá đất theo huyện, thành phố, thị xã, tuyến đường và vị trí cụ thể để tham khảo giá đất hiện nay, định giá bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính về đất đai hoặc phục vụ nhu cầu mua bán và đầu tư.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn
Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.890.000 2.023.000 1.156.000 289.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn
Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.890.000 2.023.000 1.156.000 289.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.220.000 2.954.000 1.688.000 422.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn
Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.376.000 2.363.000 1.350.000 337.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn
Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.312.000 1.618.000 924.000 231.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn
Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.312.000 1.618.000 924.000 231.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối dài) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.408.000 1.685.000 963.000 240.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối dài) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.440.000 2.408.000 1.376.000 344.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối dài) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.752.000 1.926.000 1.100.000 275.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Quý Đôn (Đoạn nối dài) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.752.000 1.926.000 1.100.000 275.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.638.000 1.146.000 655.000 163.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.872.000 1.310.000 748.000 187.000
Xã Tân Hưng Đường Lê Thị Hồng Gấm
Đường 3/2 - Đường Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.872.000 1.310.000 748.000 187.000
Xã Tân Hưng Đường Lương Chánh Tồn
Đường Ngô Sĩ Liên - Đường Dương Văn Dương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.234.000 2.263.000 1.293.000 323.000
Xã Tân Hưng Đường Lương Chánh Tồn
Đường Ngô Sĩ Liên - Đường Dương Văn Dương
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.620.000 3.234.000 1.848.000 462.000
Xã Tân Hưng Đường Lương Chánh Tồn
Đường Ngô Sĩ Liên - Đường Dương Văn Dương
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 24/3 - Đường 30/4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.470.000 840.000 210.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 24/3 - Đường 30/4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.100.000 1.470.000 840.000 210.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.638.000 1.146.000 655.000 163.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 3/2 - Đường 24/3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.638.000 1.146.000 655.000 163.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 24/3 - Đường 30/4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 24/3 - Đường 30/4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.000.000 2.100.000 1.200.000 300.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 3/2 - Đường 24/3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 3/2 - Đường 24/3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 24/3 - Đường 30/4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 24/3 - Đường 30/4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 24/3 - Đường 30/4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.400.000 1.680.000 960.000 240.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.872.000 1.310.000 748.000 187.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 3/2 - Đường 24/3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.872.000 1.310.000 748.000 187.000
Xã Tân Hưng Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21)
Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.872.000 1.310.000 748.000 187.000
Xã Tân Hưng Đường Ngô Sĩ Liên
Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.234.000 2.263.000 1.293.000 323.000
Xã Tân Hưng Đường Ngô Sĩ Liên
Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.620.000 3.234.000 1.848.000 462.000
Xã Tân Hưng Đường Ngô Sĩ Liên
Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000
Xã Tân Hưng Đường Ngô Sĩ Liên
Đường Nguyễn Du - Đường Quang Trung
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Du
Đường Lãnh Binh Tiến - Đường Trần Văn Ơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.234.000 2.263.000 1.293.000 323.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Du
Đường Lãnh Binh Tiến - Đường Trần Văn Ơn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.696.000 2.587.000 1.478.000 369.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20)
Đường 30/4 - Đường 24/3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.597.000 1.817.000 1.038.000 259.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20)
Đường 30/4 - Đường 24/3
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.710.000 2.597.000 1.484.000 371.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Đình Chiểu (Đường số 20)
Đường 30/4 - Đường 24/3
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.968.000 2.077.000 1.187.000 296.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Thái Bình
Đường 30/4 - Đường Thủ Khoa Huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.638.000 1.146.000 655.000 163.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Thái Bình
Đường 30/4 - Đường Thủ Khoa Huân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.638.000 1.146.000 655.000 163.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Thái Bình
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường 30/4
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.325.000 2.327.000 1.330.000 332.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Thái Bình
Đường 30/4 - Đường Thủ Khoa Huân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.340.000 1.638.000 936.000 234.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Thái Bình
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường 30/4
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.750.000 3.325.000 1.900.000 475.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Thái Bình
Đường Nguyễn Trung Trực - Đường 30/4
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Xã Tân Hưng Đường Nguyễn Thái Bình
Đường 30/4 - Đường Thủ Khoa Huân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.872.000 1.310.000 748.000 187.000
Menu
Đăng ký tài khoản ngay

để nhận được 10,000đ vào tài khoản của bạn!

Đăng ký ngay

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?