Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 mới nhất | Tra cứu giá đất

Bảng giá đất tỉnh Tây Ninh năm 2026 được cập nhật theo khung giá đất và bảng giá đất do cơ quan nhà nước ban hành. Tìm thấy 21.032 dòng dữ liệu bao gồm giá đất ở đô thị, đất ở nông thôn, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp. Tra cứu giá đất theo huyện, thành phố, thị xã, tuyến đường và vị trí cụ thể để tham khảo giá đất hiện nay, định giá bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính về đất đai hoặc phục vụ nhu cầu mua bán và đầu tư.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Thạnh Đức Đường nhựa số 27 (Cẩm An - Láng Cát
) Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000 445.000 254.000 63.000
Xã Thạnh Đức Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000 445.000 254.000 63.000
Xã Thạnh Đức Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
911.000 637.000 364.000 91.000
Xã Thạnh Đức Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Đường số 01 (đường Lò Rèn)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000 445.000 254.000 63.000
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000 445.000 254.000 63.000
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
911.000 637.000 364.000 91.000
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Đường số 03 (đường Lon Cây Cầy)
Quốc Lộ 22B - Ranh Phường Long Hoa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.125.000 1.487.000 849.000 212.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.486.000 1.040.000 594.000 148.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.268.000 887.000 506.000 126.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.209.000 846.000 483.000 120.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.124.000 1.486.000 849.000 212.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.124.000 1.486.000 849.000 212.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000 1.209.000 691.000 172.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.728.000 1.209.000 691.000 172.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.280.000 1.596.000 912.000 228.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.812.000 1.268.000 724.000 181.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.036.000 2.125.000 1.214.000 303.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Đá Hàng - Đường vào Trạm xá
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.382.000 967.000 552.000 137.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Đường vào Trạm xá - Đường Thạnh Đức-Cầu Khởi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.824.000 1.276.000 729.000 182.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Đường Thạnh Đức - Cầu Khởi - Cầu Bàu Nâu 2
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.824.000 1.276.000 729.000 182.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Cẩm Giang - Hết ranh Thạnh Đức
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.428.000 1.700.000 971.000 242.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Kênh TN1 - Cầu Cẩm Giang
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.699.000 1.188.000 679.000 169.000
Xã Thạnh Đức Quốc Lộ 22B
Cầu Bàu Nâu 2 - Kênh TN1
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.449.000 1.014.000 579.000 144.000
Xã Thạnh Hóa Ấp Sân Bay, Cái Vòm, Tuyên Nhơn, Thủy Đông (thị trấn Thạnh Hóa cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
511.000 357.000 204.000 51.000
Xã Thạnh Hóa Ấp Sân Bay, Cái Vòm, Tuyên Nhơn, Thủy Đông (thị trấn Thạnh Hóa cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 292.000 73.000
Xã Thạnh Hóa Ấp Sân Bay, Cái Vòm, Tuyên Nhơn, Thủy Đông (thị trấn Thạnh Hóa cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
730.000 511.000 292.000 73.000
Xã Thạnh Hóa Các ấp còn lại (xã Thạnh An cũ, xã Thủy Tây cũ) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
371.000 259.000 148.000 37.000
Xã Thạnh Hóa Các ấp còn lại (xã Thạnh An cũ, xã Thủy Tây cũ) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
530.000 371.000 212.000 53.000
Xã Thạnh Hóa Các ấp còn lại (xã Thạnh An cũ, xã Thủy Tây cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Thạnh Hóa Các ấp còn lại (xã Thạnh An cũ, xã Thủy Tây cũ) Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Thạnh Hóa Các đường cấp huyện quản lý trước đây Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
322.000 225.000 128.000 32.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
819.000 573.000 327.000 81.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000 445.000 254.000 63.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
637.000 445.000 254.000 63.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.785.000 1.249.000 714.000 178.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.785.000 1.249.000 714.000 178.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.550.000 1.785.000 1.020.000 255.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.550.000 1.785.000 1.020.000 255.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
728.000 509.000 291.000 72.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000 1.428.000 816.000 204.000
Xã Thạnh Hóa Các đường nội bộ còn lại Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.040.000 1.428.000 816.000 204.000
Menu
Đăng ký tài khoản ngay

để nhận được 10,000đ vào tài khoản của bạn!

Đăng ký ngay

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?