Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Tây Ninh năm 2026 mới nhất | Tra cứu giá đất

Bảng giá đất tỉnh Tây Ninh năm 2026 được cập nhật theo khung giá đất và bảng giá đất do cơ quan nhà nước ban hành. Tìm thấy 21.032 dòng dữ liệu bao gồm giá đất ở đô thị, đất ở nông thôn, đất thương mại dịch vụ, đất sản xuất kinh doanh và đất nông nghiệp. Tra cứu giá đất theo huyện, thành phố, thị xã, tuyến đường và vị trí cụ thể để tham khảo giá đất hiện nay, định giá bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính về đất đai hoặc phục vụ nhu cầu mua bán và đầu tư.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Phường Long An Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.470.000 2.429.000 1.388.000 347.000
Phường Long An Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - hết đoạn (bên kênh)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.776.000 1.943.000 1.110.000 277.000
Phường Long An Hẻm 11 Nguyễn Minh Trường
Nguyễn Minh Trường - cuối hẻm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 112 Nguyễn Công Trung
Nguyễn Công Trung - Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 12 Trần Văn Hý
Trần Văn Hý - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.828.000 1.979.000 1.131.000 282.000
Phường Long An Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.040.000 2.828.000 1.616.000 404.000
Phường Long An Hẻm 120 Nguyễn Minh Đường - 69 Võ Văn Môn
Nguyễn Minh Đường - Võ Văn Môn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.232.000 2.262.000 1.292.000 323.000
Phường Long An Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 123 Nguyễn Công Trung Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.905.000 2.033.000 1.162.000 290.000
Phường Long An Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.150.000 2.905.000 1.660.000 415.000
Phường Long An Hẻm 130 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.320.000 2.324.000 1.328.000 332.000
Phường Long An Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.779.000 1.945.000 1.111.000 277.000
Phường Long An Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Phường Long An Hẻm 134 Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thái Bình - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000 2.223.000 1.270.000 317.000
Phường Long An Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 136 Huỳnh Hữu Thống
Huỳnh Hữu Thống - Nhà dân
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.632.000 1.842.000 1.052.000 263.000
Phường Long An Hẻm 141 đường 827 (Đường vào trường khuyết tật) Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.760.000 2.632.000 1.504.000 376.000
Phường Long An Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.779.000 1.945.000 1.111.000 277.000
Phường Long An Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.970.000 2.779.000 1.588.000 397.000
Phường Long An Hẻm 141 Nguyễn Thái Bình Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.176.000 2.223.000 1.270.000 317.000
Phường Long An Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 147 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.179.000 2.925.000 1.671.000 417.000
Phường Long An Hẻm 147 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
5.970.000 4.179.000 2.388.000 597.000
Phường Long An Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.800.000 2.660.000 1.520.000 380.000
Phường Long An Hẻm 147 Nguyễn Thông
Nguyễn Thông - Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
4.776.000 3.343.000 1.910.000 477.000
Phường Long An Hẻm 147 Nguyễn Thông
Đoạn giữa - Hẻm 236 Huỳnh Văn Đảnh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
3.040.000 2.128.000 1.216.000 304.000
Phường Long An Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Phường Long An Hẻm 148 Nguyễn Thái Bình Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.660.000 1.862.000 1.064.000 266.000
Menu
Đăng ký tài khoản ngay

để nhận được 10,000đ vào tài khoản của bạn!

Đăng ký ngay

Tạo tài khoản ngay

để nhận 10,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?